728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang BRL

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Real Braxin 0.03034993 BRL
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.03008678 Hiện tại R$0.03034993 Cao nhất R$0.03038102
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03034993 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000206 BRL
+0.68%
7 ngày qua
+0.000781 BRL
+2.64%
30 ngày qua
+0.001808 BRL
+6.34%
1 năm qua
+0.000972 BRL
+3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02678038
Hôm nay
0.03034993
Cao nhất
0.03152098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
+2.29%
Tháng 11
+2.64%
Tháng 12
-8.32%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+3.54%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+6.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03378598 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03378598 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03010975 – 0.03907872 BRL
Năm biến động -10.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02878824 BRL
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.02535568 – 0.03546862 BRL
Năm biến động -24.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02821781 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02563022 – 0.03701176 BRL
Năm biến động +30.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0290159 BRL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.0267848 – 0.0341893 BRL
Năm biến động -9.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02859084 BRL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.02678038 – 0.03096467 BRL
Năm biến động -1.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.