Tỷ giá Real Braxin sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang THB
Cập nhật
1
BRL
=
6.42885833
THB
-0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = ฿6.42885833 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = R$0.15554861 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿6.41595499
Hiện tại
฿6.42885833
Cao nhất
฿6.44152355
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.42885833 THB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.049874 THB
-0.77%
7 ngày qua
-0.064113 THB
-0.99%
30 ngày qua
+0.111019 THB
+1.76%
1 năm qua
+0.327584 THB
+5.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
5.57095592 Hôm nay
6.42885833 Cao nhất
6.66674004
5.57095592 Hôm nay
6.42885833 Cao nhất
6.66674004
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.35%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-4.49%
Tháng 12
+5.26%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
+3.35%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+3.31%
Tháng 7
-3.06%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 6.96995495 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.79376705 THB
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
5.81952569
–
7.42449721
THB
Năm biến động
+9.65%
2023
Tỷ giá trung bình
6.96995495 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.24056621
–
7.42095773
THB
Năm biến động
+8.40%
2024
Tỷ giá trung bình
6.57536763 THB
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
5.07597948
–
7.31341483
THB
Năm biến động
-21.57%
2025
Tỷ giá trung bình
5.87752507 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.39740867
–
6.14655602
THB
Năm biến động
+4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.32822047 THB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
5.7010194
–
6.66674004
THB
Năm biến động
+12.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.