Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang BRL

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Real Braxin 1.93606039 BRL
+1.00% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$1.92836395 Hiện tại R$1.93606039 Cao nhất R$1.93606039
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.93606039 BRL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.019167 BRL
+1.00%
7 ngày qua
+0.048621 BRL
+2.58%
30 ngày qua
+0.014267 BRL
+0.74%
1 năm qua
-0.032525 BRL
-1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.81602561
Hôm nay
1.93606039
Cao nhất
2.0689719
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.06992784 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.91069777 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.70043107 – 2.11259736 BRL
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.84781171 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.74882981 – 2.02767793 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.99576851 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.79604448 – 2.4885756 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06992784 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.95078722 – 2.32791253 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.91066185 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.81602561 – 2.04092394 BRL
Năm biến động -5.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.