728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang THB

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Bạt Thái Lan 33.5955 THB
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿33.5675 Hiện tại ฿33.5955 Cao nhất ฿33.6405
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.5955 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.1555 THB
+0.47%
7 ngày qua
+0.4755 THB
+1.44%
30 ngày qua
+0.782265 THB
+2.38%
1 năm qua
+1.1355 THB
+3.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
30.76458
Hôm nay
33.5955
Cao nhất
33.827484
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 35.25937987 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.03217257 THB
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
32.1135 – 38.3 THB
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 34.77165728 THB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
32.642611 – 37.0835 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 35.25937987 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.355535 – 37.204 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 32.85572039 THB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
31.05 – 34.89 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.63417338 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.76458 – 33.827484 THB
BSD tăng giá +6.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.