728x90 / 970x90
Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTC sang BND
Cập nhật
1
BTC
=
107,246.36
BND
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTC = $107,246.36 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₿0.00000932 BTC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$105,657.44
Hiện tại
$107,246.36
Cao nhất
$107,389.9
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
107,246.36 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-350.590898 BND
-0.33%
7 ngày qua
-2,620.44 BND
-2.39%
30 ngày qua
+6,997.99 BND
+6.98%
1 năm qua
-39,846.85 BND
-27.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
75,586.91 Hôm nay
107,246.36 Cao nhất
161,813.44
75,586.91 Hôm nay
107,246.36 Cao nhất
161,813.44
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.04%
Tháng 10
-17.24%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-13.40%
Tháng 1
-13.99%
Tháng 2
+6.70%
Tháng 3
+11.25%
Tháng 4
-5.34%
Tháng 5
-17.05%
Tháng 6
+3.11%
Tháng 7
+24.03%
Tháng 8
+9.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 132,726.33 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38,728.74 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21,747.42
–
64,724.59
BND
Năm biến động
-65.34%
2023
Tỷ giá trung bình
38,742.97 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22,252.21
–
59,300.39
BND
Năm biến động
+151.03%
2024
Tỷ giá trung bình
88,216.53 BND
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
52,844.76
–
143,204.56
BND
Năm biến động
+120.83%
2025
Tỷ giá trung bình
132,726.33 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103,210.51
–
161,813.44
BND
Năm biến động
-12.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95,312.23 BND
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
75,586.91
–
124,861.08
BND
Năm biến động
-5.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.