Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang BND

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la Brunei 0.00811468 BND
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00811045 Hiện tại $0.00811468 Cao nhất $0.00813621
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00811468 BND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 BND
+0.05%
7 ngày qua
+0.000018 BND
+0.22%
30 ngày qua
+0.000134 BND
+1.68%
1 năm qua
-0.000613 BND
-7.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00787646
Hôm nay
0.00811468
Cao nhất
0.00876376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.52%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01054433 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01054433 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00946237 – 0.01190125 BND
Năm biến động -12.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00957213 BND
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00891374 – 0.01034643 BND
Năm biến động -8.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.008828 BND
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00835191 – 0.00939022 BND
Năm biến động -7.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00873994 BND
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00818149 – 0.009331 BND
Năm biến động -5.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00807642 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00787646 – 0.00830515 BND
Năm ổn định -1.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.