Tỷ giá Bitcoin sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTC sang COP

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Peso Colombia 280,882,424.57 COP
+0.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $274,392,570.03 Hiện tại $280,882,424.57 Cao nhất $284,413,905.3
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
280,882,424.57 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+2,248,768.07 COP
+0.81%
7 ngày qua
+4,730,608.9 COP
+1.71%
30 ngày qua
+31,901,130.11 COP
+12.81%
1 năm qua
-166,427,126.85 COP
-37.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
194,685,270.41
Hôm nay
280,882,424.57
Cao nhất
482,042,827.7
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.60%
Tháng 10
-19.61%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
-14.37%
Tháng 1
-11.05%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+10.03%
Tháng 4
-5.07%
Tháng 5
-23.46%
Tháng 6
-5.68%
Tháng 7
+27.38%
Tháng 8
+12.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 411,554,648.8 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 116,809,893.73 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
74,553,334.69 – 192,292,460.26 COP
Năm biến động -58.56%
2023
Tỷ giá trung bình 123,501,591.62 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
80,319,658.1 – 178,347,960.23 COP
Năm biến động +104.53%
2024
Tỷ giá trung bình 270,497,258.87 COP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
153,971,740.14 – 458,423,515.1 COP
Năm biến động +143.73%
2025
Tỷ giá trung bình 411,554,648.8 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
316,868,904.74 – 494,840,466.2 COP
Năm biến động -21.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 259,747,331.8 COP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
194,685,270.41 – 356,171,018.02 COP
Năm biến động -15.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.