Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang AMD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dram Armenia 3.78499151 AMD
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏3.78499151 Hiện tại ֏3.78499151 Cao nhất ֏3.78912906
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.78499151 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.016392 AMD
-0.43%
7 ngày qua
-0.014451 AMD
-0.38%
30 ngày qua
-0.038547 AMD
-1.01%
1 năm qua
-0.518406 AMD
-12.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.78244811
Hôm nay
3.78499151
Cao nhất
4.36538434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-3.92%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.57310202 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.57310202 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.74574613 – 6.80331764 AMD
Năm biến động -26.16%
2023
Tỷ giá trung bình 4.75440966 AMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.61917158 – 5.15546843 AMD
BTN tăng giá +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 4.69591169 AMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
4.57549148 – 4.90423604 AMD
BTN giảm giá -4.73%
2025
Tỷ giá trung bình 4.44596143 AMD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
4.19779826 – 4.67222337 AMD
BTN giảm giá -8.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.93158125 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.78244811 – 4.24560812 AMD
Năm biến động -10.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.