728x90 / 970x90
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTN sang BND
Cập nhật
1
BTN
=
0.0133244
BND
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTN = $0.0133244 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = Nu.75.05027451 BTN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.0133244
Hiện tại
$0.0133244
Cao nhất
$0.0133416
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0133244 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000017 BND
-0.13%
7 ngày qua
-0.000016 BND
-0.12%
30 ngày qua
-0.000008 BND
-0.06%
1 năm qua
-0.001186 BND
-8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01323161 Hôm nay
0.0133244 Cao nhất
0.01481376
0.01323161 Hôm nay
0.0133244 Cao nhất
0.01481376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
-2.72%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01756026 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01756026 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01623376
–
0.0183123
BND
Năm biến động
-10.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01626415 BND
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.01582441
–
0.01655676
BND
Năm ổn định
-2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0159739 BND
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01532934
–
0.01635553
BND
Năm ổn định
+0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01501218 BND
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01418735
–
0.01596483
BND
Năm biến động
-10.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01359208 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01323161
–
0.01429026
BND
BTN giảm giá
-6.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.