Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang CDF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc Congo 24.09494772 CDF
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC24.09404069 Hiện tại FC24.09494772 Cao nhất FC24.23432889
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.09494772 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.029516 CDF
-0.12%
7 ngày qua
-0.087453 CDF
-0.36%
30 ngày qua
+0.020063 CDF
+0.08%
1 năm qua
-5.478755 CDF
-18.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
23.38742586
Hôm nay
24.09494772
Cao nhất
29.61202761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.76%
Tháng 10
-2.96%
Tháng 11
+1.08%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-4.36%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 33.65350279 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.70997775 CDF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
20.31222671 – 27.15032135 CDF
Năm biến động -8.70%
2023
Tỷ giá trung bình 28.30328818 CDF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
24.51524697 – 33.55555401 CDF
Năm biến động +32.65%
2024
Tỷ giá trung bình 33.65350279 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.00393249 – 34.38495537 CDF
Năm ổn định +1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 31.34108248 CDF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
23.96359244 – 34.23435902 CDF
Năm biến động -24.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.3372284 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.38742586 – 25.42639224 CDF
BTN giảm giá -4.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.