Tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang STN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = São Tomé và Príncipe Dobra 1.58096509 STN
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db1.57564582 Hiện tại Db1.58096509 Cao nhất Db1.58609557
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.58096509 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002385 STN
+0.15%
7 ngày qua
-0.00475 STN
-0.30%
30 ngày qua
+0.011358 STN
+0.72%
1 năm qua
+0.091215 STN
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.47768399
Hôm nay
1.58096509
Cao nhất
1.61769866
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.03%
Tháng 10
-5.76%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-3.43%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.90139271 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.90139271 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.77380713 – 1.99457061 STN
Năm biến động -2.43%
2023
Tỷ giá trung bình 1.70684448 STN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.64382953 – 1.82978604 STN
BWP giảm giá -8.89%
2024
Tỷ giá trung bình 1.67886417 STN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.61662823 – 1.75484492 STN
Năm ổn định +2.12%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60827384 STN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.45703247 – 1.74113986 STN
Năm biến động -5.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57377349 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.48683093 – 1.61769866 STN
Năm ổn định -0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.