728x90 / 970x90

Tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang VND

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Đồng Việt Nam 1,898.25 VND
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫1,897.99 Hiện tại ₫1,898.25 Cao nhất ₫1,905.32
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,898.25 VND
2026-09-29
24 giờ qua
-7.074592 VND
-0.37%
7 ngày qua
-21.98885 VND
-1.15%
30 ngày qua
-37.928216 VND
-1.96%
1 năm qua
+31.61307 VND
+1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,837.92
Hôm nay
1,898.25
Cao nhất
2,001.97
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.80%
Tháng 10
-5.96%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,938.82 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,895.06 VND
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1,767.62 – 2,000.95 VND
Năm biến động -4.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1,785.18 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,703.53 – 1,855.75 VND
Năm ổn định -2.48%
2024
Tỷ giá trung bình 1,848.37 VND
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1,772.11 – 1,905.53 VND
Năm ổn định +1.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1,912.04 VND
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1,772.82 – 2,001.97 VND
Năm biến động +9.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,938.82 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,837.92 – 2,001.49 VND
BWP giảm giá -5.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.