Tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang AMD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dram Armenia 180.73621488 AMD
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏180.68563226 Hiện tại ֏180.73621488 Cao nhất ֏180.73713759
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
180.73621488 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.263452 AMD
-0.15%
7 ngày qua
+0.258988 AMD
+0.14%
30 ngày qua
-0.492293 AMD
-0.27%
1 năm qua
-9.480053 AMD
-4.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
180.46461193
Hôm nay
180.73621488
Cao nhất
191.02599221
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 216.43348915 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 216.43348915 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
195.02211184 – 257.43383941 AMD
Năm biến động -18.00%
2023
Tỷ giá trung bình 194.80989421 AMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
190.38048816 – 212.8943593 AMD
BZD tăng giá +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 194.92082588 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
190.79340099 – 201.65219113 AMD
Năm ổn định -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 192.64430941 AMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
187.66979981 – 199.7825068 AMD
BZD giảm giá -3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 184.00000511 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
180.46461193 – 189.92695508 AMD
BZD giảm giá -4.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.