Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang CUC
Cập nhật
1
BZD
=
0.49710634
CUC
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = $0.49710634 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = BZ$2.011642 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.49690898
Hiện tại
$0.49710634
Cao nhất
$0.49718444
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49710634 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000393 CUC
+0.08%
7 ngày qua
+0.000055 CUC
+0.01%
30 ngày qua
+0.002612 CUC
+0.53%
1 năm qua
+0.000254 CUC
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.4932798 Hôm nay
0.49710634 Cao nhất
0.50108033
0.4932798 Hôm nay
0.49710634 Cao nhất
0.50108033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.49769385 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49614833 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49132516
–
0.50202996
CUC
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49637923 CUC
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.4915343
–
0.50315048
CUC
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49625296 CUC
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.49160583
–
0.50061876
CUC
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49769385 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49011607
–
0.50560539
CUC
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49728889 CUC
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.4932798
–
0.50108033
CUC
Năm ổn định
+0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.