Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang BZD

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Đô la Belize 2.011642 BZD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$2.011326 Hiện tại BZ$2.011642 Cao nhất BZ$2.012441
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.011642 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001593 BZD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000223 BZD
-0.01%
30 ngày qua
-0.010627 BZD
-0.53%
1 năm qua
-0.001027 BZD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.995688
Hôm nay
2.011642
Cao nhất
2.027247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.01553728 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01553728 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.991913 – 2.035312 BZD
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01459911 BZD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1.987477 – 2.034446 BZD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01510692 BZD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.997528 – 2.03415 BZD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00927569 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.977827 – 2.040333 BZD
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01090934 BZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.995688 – 2.027247 BZD
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.