728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang KRW
Cập nhật
1
BZD
=
674.56147037
KRW
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ₩674.56147037 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = BZ$0.00148244 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩674.07211888
Hiện tại
₩674.56147037
Cao nhất
₩676.75393745
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
674.56147037 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-1.601097 KRW
-0.24%
7 ngày qua
+0.791667 KRW
+0.12%
30 ngày qua
-6.515083 KRW
-0.96%
1 năm qua
-23.09423 KRW
-3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
666.38535518 Hôm nay
674.56147037 Cao nhất
775.16682175
666.38535518 Hôm nay
674.56147037 Cao nhất
775.16682175
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 10
+3.12%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
+2.45%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-6.83%
Tháng 7
-5.45%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 719.58349815 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
640.89702398 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
588.9350496
–
720.24226784
KRW
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
648.08102537 KRW
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
605.82801775
–
674.48230556
KRW
BZD tăng giá
+2.45%
2024
Tỷ giá trung bình
676.60417474 KRW
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
640.42830442
–
735.94007427
KRW
Năm biến động
+14.91%
2025
Tỷ giá trung bình
707.51281917 KRW
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
672.13274142
–
740.01147089
KRW
BZD giảm giá
-2.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
719.58349815 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
666.38535518
–
775.16682175
KRW
Năm biến động
-5.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.