728x90 / 970x90

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KRW sang BZD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la Belize 0.00148244 BZD
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.00147764 Hiện tại BZ$0.00148244 Cao nhất BZ$0.00148352
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00148244 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 BZD
+0.24%
7 ngày qua
-0.000002 BZD
-0.12%
30 ngày qua
+0.000014 BZD
+0.97%
1 năm qua
+0.000049 BZD
+3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00129004
Hôm nay
0.00148244
Cao nhất
0.00150063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
-3.02%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
+2.60%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+7.33%
Tháng 7
+5.76%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00156523 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00156523 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00138842 – 0.00169798 BZD
Năm biến động -5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00154391 BZD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00148262 – 0.00165063 BZD
KRW giảm giá -2.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00147893 BZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00135881 – 0.00156146 BZD
Năm biến động -12.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00141434 BZD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00135133 – 0.0014878 BZD
KRW tăng giá +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00139218 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00129004 – 0.00150063 BZD
Năm biến động +6.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.