728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang STN

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = São Tomé và Príncipe Dobra 10.78292482 STN
+0.89% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db10.68776968 Hiện tại Db10.78292482 Cao nhất Db10.78292482
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.78292482 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.094971 STN
+0.89%
7 ngày qua
+0.104954 STN
+0.98%
30 ngày qua
+0.325798 STN
+3.12%
1 năm qua
+0.303657 STN
+2.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.17843452
Hôm nay
10.78292482
Cao nhất
10.88561161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.66434367 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.66434367 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.71170343 – 12.82229343 STN
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 11.31114501 STN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
10.82203059 – 11.67577374 STN
BZD giảm giá -4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 11.29546351 STN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
10.84041169 – 11.80450744 STN
BZD tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 10.89327059 STN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
10.32975104 – 11.99734984 STN
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.56914596 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.17843452 – 10.88561161 STN
BZD tăng giá +3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.