728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang TJS
Cập nhật
1
BZD
=
4.58680826
TJS
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = SM4.58680826 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = BZ$0.21801653 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM4.58680826
Hiện tại
SM4.58680826
Cao nhất
SM4.5868684
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.58680826 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00006 TJS
7 ngày qua
+0.000037 TJS
30 ngày qua
-0.012364 TJS
-0.27%
1 năm qua
-0.039743 TJS
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
4.56192922 Hôm nay
4.58680826 Cao nhất
4.78069258
4.56192922 Hôm nay
4.58680826 Cao nhất
4.78069258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.44322947 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.44322947 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.81190867
–
6.51119711
TJS
Năm biến động
-9.77%
2023
Tỷ giá trung bình
5.36382519 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
4.96575362
–
5.4571969
TJS
BZD tăng giá
+7.35%
2024
Tỷ giá trung bình
5.35133072 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
5.22393221
–
5.44457812
TJS
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
4.96680792 TJS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
4.56192922
–
5.4488683
TJS
Năm biến động
-15.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.63666029 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.576912
–
4.78069258
TJS
Năm ổn định
-0.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.