728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BZD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Belize 0.21801653 BZD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.21801367 Hiện tại BZ$0.21801653 Cao nhất BZ$0.21801653
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21801653 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 BZD
7 ngày qua
-0.000002 BZD
30 ngày qua
+0.000586 BZD
+0.27%
1 năm qua
+0.001873 BZD
+0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20917471
Hôm nay
0.21801653
Cao nhất
0.21920551
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21570768 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18522294 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15358159 – 0.20781774 BZD
Năm biến động +10.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18656956 BZD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.18324426 – 0.2013793 BZD
TJS giảm giá -6.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18690251 BZD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.18366896 – 0.19142668 BZD
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20232272 BZD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.18352435 – 0.21920551 BZD
Năm biến động +18.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21570768 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20917471 – 0.21848792 BZD
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.