728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang TMT

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Manat Turkmenistan 1.73918142 TMT
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T1.72238662 Hiện tại T1.73918142 Cao nhất T1.7451174
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73918142 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005406 TMT
-0.31%
7 ngày qua
-0.000498 TMT
-0.03%
30 ngày qua
+0.003507 TMT
+0.20%
1 năm qua
-0.004772 TMT
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.72238662
Hôm nay
1.73918142
Cao nhất
1.75454733
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.744714 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.73908747 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.7211103 – 1.87006751 TMT
Năm ổn định -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 1.73964738 TMT
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.6650167 – 1.76102667 TMT
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73905285 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.66667411 – 1.76070571 TMT
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.744714 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.72030742 – 1.77467493 TMT
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7419791 TMT
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.72238662 – 1.75454733 TMT
Năm ổn định -0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.