Tỷ giá Đô la Belize sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang TRY
Cập nhật
1
BZD
=
24.34853891
TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ₺24.34853891 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = BZ$0.04107023 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺24.34685042
Hiện tại
₺24.34853891
Cao nhất
₺24.36442377
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.34853891 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.018245 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.077973 TRY
+0.32%
30 ngày qua
+0.488648 TRY
+2.05%
1 năm qua
+3.686771 TRY
+17.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
20.66176753 Hôm nay
24.34853891 Cao nhất
24.36442377
20.66176753 Hôm nay
24.34853891 Cao nhất
24.36442377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.96888248 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.22433308 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.4699411
–
9.33871836
TRY
Năm biến động
+40.29%
2023
Tỷ giá trung bình
11.82259983 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
9.25545087
–
14.62223126
TRY
Năm biến động
+57.42%
2024
Tỷ giá trung bình
16.32160169 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
14.6238138
–
17.60562235
TRY
Năm biến động
+20.39%
2025
Tỷ giá trung bình
19.69638502 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
17.5466779
–
21.35310952
TRY
Năm biến động
+21.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.96888248 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.35150515
–
24.36442377
TRY
Năm biến động
+14.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.