Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang BZD
Cập nhật
1
TRY
=
0.04105474
BZD
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = BZ$0.04105474 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ₺24.35772568 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
BZ$0.04104345
Hiện tại
BZ$0.04105474
Cao nhất
BZ$0.04107307
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04105474 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000046 BZD
-0.11%
7 ngày qua
-0.000147 BZD
-0.36%
30 ngày qua
-0.000857 BZD
-2.04%
1 năm qua
-0.007344 BZD
-15.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04104345 Hôm nay
0.04105474 Cao nhất
0.04839857
0.04104345 Hôm nay
0.04105474 Cao nhất
0.04839857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 10
-1.48%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12336489 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12336489 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10708107
–
0.15456091
BZD
Năm biến động
-28.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08730339 BZD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.06838902
–
0.10804444
BZD
Năm biến động
-36.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06138945 BZD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.05680004
–
0.06838161
BZD
Năm biến động
-16.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05094908 BZD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.04683159
–
0.05699084
BZD
Năm biến động
-17.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04358799 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04104345
–
0.04683511
BZD
Năm biến động
-12.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.