728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CAD sang NPR

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Rupee Nepal 108.24887847 NPR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨108.23446069 Hiện tại ₨108.24887847 Cao nhất ₨108.37327836
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
108.24887847 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.032012 NPR
-0.03%
7 ngày qua
-0.447163 NPR
-0.41%
30 ngày qua
-2.04831 NPR
-1.86%
1 năm qua
+5.994811 NPR
+5.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
100.11569832
Hôm nay
108.24887847
Cao nhất
112.6778226
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
+2.44%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
+4.47%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-3.06%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 108.34769584 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 96.56358249 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
93.21274106 – 99.73578754 NPR
CAD tăng giá +3.44%
2023
Tỷ giá trung bình 97.83928116 NPR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
94.1912854 – 101.11506343 NPR
CAD tăng giá +3.25%
2024
Tỷ giá trung bình 97.68259898 NPR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
94.12300712 – 100.91183211 NPR
CAD giảm giá -5.54%
2025
Tỷ giá trung bình 99.72696724 NPR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
94.48075987 – 105.67623103 NPR
CAD tăng giá +10.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 108.34769584 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.54709005 – 112.6778226 NPR
CAD tăng giá +3.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.