Tỷ giá Franc Congo sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang ALL
Cập nhật
1
CDF
=
0.03505555
ALL
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = L0.03505555 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = FC28.52615413 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.03485232
Hiện tại
L0.03505555
Cao nhất
L0.03505555
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03505555 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000154 ALL
+0.44%
7 ngày qua
+0.000505 ALL
+1.46%
30 ngày qua
+0.000511 ALL
+1.48%
1 năm qua
+0.003705 ALL
+11.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.03135066 Hôm nay
0.03505555 Cao nhất
0.03916424
0.03135066 Hôm nay
0.03505555 Cao nhất
0.03916424
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.01%
Tháng 10
+1.84%
Tháng 11
-2.38%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+6.46%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05600458 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05600458 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05043026
–
0.07296043
ALL
Năm biến động
-0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04363528 ALL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.03376664
–
0.05468673
ALL
Năm biến động
-34.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03307146 ALL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.03093863
–
0.0358803
ALL
Năm biến động
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03211564 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02843341
–
0.03916424
ALL
Năm biến động
+9.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0356142 ALL
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.03424176
–
0.03853957
ALL
Năm biến động
-2.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.