Tỷ giá Lek Albania sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang CDF
Cập nhật
1
ALL
=
28.4843541
CDF
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = FC28.4843541 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = L0.03510699 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC28.4843541
Hiện tại
FC28.4843541
Cao nhất
FC28.69249486
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.4843541 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.167292 CDF
-0.58%
7 ngày qua
-0.458963 CDF
-1.59%
30 ngày qua
-0.464015 CDF
-1.60%
1 năm qua
-3.412898 CDF
-10.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
25.53349534 Hôm nay
28.4843541 Cao nhất
31.89725226
25.53349534 Hôm nay
28.4843541 Cao nhất
31.89725226
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.98%
Tháng 10
-1.81%
Tháng 11
+2.44%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-6.06%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 31.41557537 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.87913595 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.70605886
–
19.82936498
CDF
Năm biến động
+0.90%
2023
Tỷ giá trung bình
23.39424998 CDF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
18.28597203
–
29.61502755
CDF
Năm biến động
+53.02%
2024
Tỷ giá trung bình
30.27672813 CDF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
27.87044468
–
32.32204935
CDF
Năm biến động
+3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
31.41557537 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.53349534
–
35.16989064
CDF
Năm biến động
-8.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.10032381 CDF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
25.94735498
–
29.20410478
CDF
Năm biến động
+2.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.