Tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang ARS
Cập nhật
1
CDF
=
0.65960833
ARS
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = $0.65960833 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = FC1.51605121 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.65590615
Hiện tại
$0.65960833
Cao nhất
$0.65963869
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65960833 ARS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00174 ARS
+0.26%
7 ngày qua
+0.004382 ARS
+0.67%
30 ngày qua
+0.009894 ARS
+1.52%
1 năm qua
+0.135178 ARS
+25.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.52443053 Hôm nay
0.65960833 Cao nhất
0.67858878
0.52443053 Hôm nay
0.65960833 Cao nhất
0.67858878
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.45%
Tháng 10
+2.93%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-7.11%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
+2.59%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.6355375 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06467276 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0512809
–
0.08725911
ARS
Năm biến động
+70.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12378807 ARS
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.08650312
–
0.29994459
ARS
Năm biến động
+242.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32482812 ARS
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.29239769
–
0.36167256
ARS
Năm biến động
+21.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46570846 ARS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.36043238
–
0.67858878
ARS
Năm biến động
+76.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.6355375 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58422192
–
0.67339893
ARS
Năm biến động
+3.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.