Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang CDF
Cập nhật
1
ARS
=
1.51605121
CDF
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = FC1.51605121 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.65960833 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC1.51598142
Hiện tại
FC1.51605121
Cao nhất
FC1.52460836
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51605121 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004009 CDF
-0.26%
7 ngày qua
-0.01014 CDF
-0.66%
30 ngày qua
-0.023086 CDF
-1.50%
1 năm qua
-0.390779 CDF
-20.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
1.47364653 Hôm nay
1.51605121 Cao nhất
1.90683025
1.47364653 Hôm nay
1.51605121 Cao nhất
1.90683025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.58%
Tháng 10
-2.85%
Tháng 11
+1.51%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
+7.66%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
-2.52%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.83649745 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.83649745 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.46012104
–
19.50043916
CDF
Năm biến động
-41.23%
2023
Tỷ giá trung bình
8.69052952 CDF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.33394912
–
11.56027716
CDF
Năm biến động
-70.82%
2024
Tỷ giá trung bình
3.08804619 CDF
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
2.76493188
–
3.41999966
CDF
Năm biến động
-17.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.24521228 CDF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.47364653
–
2.77444551
CDF
Năm biến động
-43.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.57558344 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.48500386
–
1.71167832
CDF
Năm biến động
-3.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.