728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang BDT

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Taka Bangladesh 0.05326975 BDT
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳0.05296092 Hiện tại ৳0.05326975 Cao nhất ৳0.05326975
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05326975 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000337 BDT
+0.64%
7 ngày qua
+0.000114 BDT
+0.21%
30 ngày qua
-0.000443 BDT
-0.82%
1 năm qua
+0.006968 BDT
+15.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04630184
Hôm nay
0.05326975
Cao nhất
0.05750762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.84%
Tháng 10
+1.75%
Tháng 11
-1.25%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-4.67%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05363761 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04621742 BDT
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.04258355 – 0.05545413 BDT
Năm biến động +18.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04659889 BDT
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.03929037 – 0.05298207 BDT
Năm biến động -20.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04099549 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03890493 – 0.04239362 BDT
CDF tăng giá +4.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04520245 BDT
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.04171565 – 0.05750706 BDT
Năm biến động +28.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05363761 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05266054 – 0.05750762 BDT
Năm ổn định -0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.