Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang CDF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Congo 18.76565824 CDF
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC18.76565824 Hiện tại FC18.76565824 Cao nhất FC18.88184661
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.76565824 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.008405 CDF
-0.04%
7 ngày qua
-0.046926 CDF
-0.25%
30 ngày qua
+0.148024 CDF
+0.80%
1 năm qua
-2.831756 CDF
-13.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.38900048
Hôm nay
18.76565824
Cao nhất
21.59741376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.14%
Tháng 10
-1.72%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+4.90%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 24.40807726 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.73132902 CDF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
18.03292115 – 23.48324556 CDF
Năm biến động -15.75%
2023
Tỷ giá trung bình 21.60859852 CDF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
18.87430977 – 25.45152673 CDF
Năm biến động +25.61%
2024
Tỷ giá trung bình 24.40807726 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.58845415 – 25.7036811 CDF
BDT giảm giá -3.91%
2025
Tỷ giá trung bình 22.37690245 CDF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
17.38917041 – 23.971817 CDF
Năm biến động -21.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.64946481 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.38900048 – 18.98954961 CDF
Năm ổn định +0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.