728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang BND
Cập nhật
1
CDF
=
0.00055302
BND
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = $0.00055302 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = FC1,808.26 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00054982
Hiện tại
$0.00055302
Cao nhất
$0.00055303
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055302 BND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 BND
+0.62%
7 ngày qua
+0.000001 BND
+0.24%
30 ngày qua
-0.000001 BND
-0.14%
1 năm qua
+0.000062 BND
+12.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.00049064 Hôm nay
0.00055302 Cao nhất
0.00061274
0.00049064 Hôm nay
0.00055302 Cao nhất
0.00061274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.43%
Tháng 10
+1.97%
Tháng 11
-2.32%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+5.48%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00068325 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00068325 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00065662
–
0.00088759
BND
Năm biến động
-1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057973 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0004758
–
0.0006656
BND
Năm biến động
-26.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00047477 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00044768
–
0.00050448
BND
Năm biến động
-1.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00048471 BND
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00043751
–
0.00061274
BND
Năm biến động
+18.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0005585 BND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00054579
–
0.00059712
BND
Năm ổn định
-1.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.