Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang CUP
Cập nhật
1
CDF
=
0.01113767
CUP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ₱0.01113767 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = FC89.78540979 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.01110721
Hiện tại
₱0.01113767
Cao nhất
₱0.01113767
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01113767 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 CUP
-0.02%
7 ngày qua
-0.000005 CUP
-0.04%
30 ngày qua
-0.000021 CUP
-0.19%
1 năm qua
+0.00135 CUP
+13.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.0097873 Hôm nay
0.01113767 Cao nhất
0.01215407
0.0097873 Hôm nay
0.01113767 Cao nhất
0.01215407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01276096 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01276096 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01245488
–
0.01651986
CUP
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01112496 CUP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00922048
–
0.0127035
CUP
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00914898 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00894773
–
0.00968045
CUP
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00955355 CUP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00883924
–
0.01212417
CUP
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01124384 CUP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.01104599
–
0.01215407
CUP
CDF giảm giá
-1.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.