Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang CDF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc Congo 89.78540979 CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC89.77189802 Hiện tại FC89.78540979 Cao nhất FC90.29126214
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89.78540979 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.021744 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.037673 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+0.16913 CDF
+0.19%
1 năm qua
-12.387805 CDF
-12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
82.27695056
Hôm nay
89.78540979
Cao nhất
102.17321526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 109.33158016 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.3862931 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
60.53319965 – 80.28982621 CDF
Năm biến động +1.37%
2023
Tỷ giá trung bình 90.77041934 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
78.7184466 – 108.45425623 CDF
Năm biến động +33.88%
2024
Tỷ giá trung bình 109.33158016 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.30097087 – 111.7601753 CDF
CUP tăng giá +4.35%
2025
Tỷ giá trung bình 105.84378943 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
82.47985049 – 113.13193184 CDF
Năm biến động -20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.94491664 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
82.27695056 – 90.53059911 CDF
CUP tăng giá +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.