728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang DOP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Dominica 0.02575812 DOP
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$0.02560959 Hiện tại RD$0.02575812 Cao nhất RD$0.02575812
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02575812 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000017 DOP
+0.07%
7 ngày qua
+0.000062 DOP
+0.24%
30 ngày qua
+0.000177 DOP
+0.69%
1 năm qua
+0.002084 DOP
+8.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02367387
Hôm nay
0.02575812
Cao nhất
0.03031078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+20.75%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.74%
Tháng 3
-2.30%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02723827 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02723827 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02586025 – 0.03536818 DOP
Năm biến động -3.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02416674 DOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02054603 – 0.02796255 DOP
Năm biến động -22.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02111517 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02050363 – 0.02209211 DOP
Năm ổn định +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02293447 DOP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.02027551 – 0.03031078 DOP
Năm biến động +29.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02614904 DOP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.02515278 – 0.02927671 DOP
Năm biến động -6.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.