Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang CDF
Cập nhật
1
DOP
=
38.82270249
CDF
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = FC38.82270249 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = RD$0.02575812 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC38.82270249
Hiện tại
FC38.82270249
Cao nhất
FC39.04787738
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.82270249 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.025348 CDF
-0.07%
7 ngày qua
-0.094024 CDF
-0.24%
30 ngày qua
-0.269156 CDF
-0.69%
1 năm qua
-3.41797 CDF
-8.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
32.99156761 Hôm nay
38.82270249 Cao nhất
42.2406726
32.99156761 Hôm nay
38.82270249 Cao nhất
42.2406726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-17.18%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+6.08%
Tháng 3
+2.35%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 47.36497176 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.7485749 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.27400343
–
38.66938118
CDF
Năm biến động
+3.40%
2023
Tỷ giá trung bình
41.71340367 CDF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
35.76211454
–
48.67120313
CDF
Năm biến động
+29.61%
2024
Tỷ giá trung bình
47.36497176 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.26503871
–
48.77184438
CDF
Năm ổn định
-0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
44.27546224 CDF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
32.99156761
–
49.3205759
CDF
Năm biến động
-22.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.28653413 CDF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
34.15684543
–
39.75702974
CDF
Năm biến động
+7.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.