728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang HKD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Hồng Kông 0.00339207 HKD
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00337434 Hiện tại $0.00339207 Cao nhất $0.00339374
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00339207 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000019 HKD
+0.56%
7 ngày qua
-0.000002 HKD
-0.06%
30 ngày qua
-0.000005 HKD
-0.15%
1 năm qua
+0.000434 HKD
+14.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00295794
Hôm nay
0.00339207
Cao nhất
0.00369088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.08%
Tháng 10
+2.30%
Tháng 11
-1.56%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+6.69%
Tháng 2
-4.97%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00388068 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00388068 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0037746 – 0.00503599 HKD
Năm biến động -1.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0033829 HKD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00279603 – 0.00385964 HKD
Năm biến động -25.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00277247 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00269964 – 0.00293855 HKD
CDF giảm giá -4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00289193 HKD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00266295 – 0.00366054 HKD
Năm biến động +25.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00342105 HKD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00336187 – 0.00369088 HKD
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.