728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang CDF

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Franc Congo 294.80289095 CDF
-0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC294.66012675 Hiện tại FC294.80289095 Cao nhất FC296.35438223
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
294.80289095 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.675741 CDF
-0.57%
7 ngày qua
+0.382097 CDF
+0.13%
30 ngày qua
+4.940426 CDF
+1.70%
1 năm qua
-55.435212 CDF
-15.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
270.93842681
Hôm nay
294.80289095
Cao nhất
350.2381029
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.59%
Tháng 10
-2.25%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-6.27%
Tháng 2
+5.23%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 360.81215146 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 257.76491342 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
198.57064123 – 264.92880255 CDF
Năm biến động +1.15%
2023
Tỷ giá trung bình 298.58772786 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
259.09136518 – 357.64959758 CDF
Năm biến động +33.64%
2024
Tỷ giá trung bình 360.81215146 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
340.30358662 – 370.42021092 CDF
HKD tăng giá +4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 349.55660618 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
273.18410306 – 375.52309816 CDF
Năm biến động -20.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 292.34492461 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
270.93842681 – 297.45318591 CDF
Năm ổn định +0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.