Tỷ giá Franc Congo sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang ILS
Cập nhật
1
CDF
=
0.0013232
ILS
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ₪0.0013232 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = FC755.74254037 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.0013232
Hiện tại
₪0.0013232
Cao nhất
₪0.00133222
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0013232 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 ILS
+0.39%
7 ngày qua
+0.000019 ILS
+1.43%
30 ngày qua
+0.000033 ILS
+2.59%
1 năm qua
+0.000067 ILS
+5.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.0012247 Hôm nay
0.0013232 Cao nhất
0.00152884
0.0012247 Hôm nay
0.0013232 Cao nhất
0.00152884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.95%
Tháng 10
+2.22%
Tháng 11
-3.66%
Tháng 12
-4.47%
Tháng 1
+8.09%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-3.48%
Tháng 5
+4.20%
Tháng 6
+3.11%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00166421 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00166421 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00154134
–
0.00218501
ILS
Năm biến động
+11.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00158867 ILS
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00129804
–
0.00179711
ILS
Năm biến động
-23.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00131493 ILS
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00124375
–
0.00140735
ILS
Năm biến động
-3.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00127555 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00114396
–
0.00152884
ILS
Năm biến động
+9.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0013261 ILS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.0012247
–
0.00146465
ILS
Năm biến động
-5.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.