Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang CDF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Congo 753.84238976 CDF
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FC751.00627353 Hiện tại FC753.84238976 Cao nhất FC756.15133726
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
753.84238976 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.609493 CDF
+0.08%
7 ngày qua
-12.723399 CDF
-1.66%
30 ngày qua
-21.476109 CDF
-2.77%
1 năm qua
-42.438638 CDF
-5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
654.09241015
Hôm nay
753.84238976
Cao nhất
816.52434825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.00%
Tháng 10
-2.17%
Tháng 11
+3.80%
Tháng 12
+4.68%
Tháng 1
-7.48%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
-4.03%
Tháng 6
-3.02%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 788.89465832 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 601.701968 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
457.6630567 – 648.78480728 CDF
Năm biến động -10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 633.59095776 CDF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
556.44986618 – 770.39069859 CDF
Năm biến động +30.84%
2024
Tỷ giá trung bình 760.84204768 CDF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
710.55548877 – 804.01980624 CDF
Năm biến động +3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 788.89465832 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
654.09241015 – 874.15430647 CDF
Năm biến động -8.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 754.90442749 CDF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
682.75759879 – 816.52434825 CDF
Năm biến động +5.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.