728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang JPY
Cập nhật
1
CDF
=
0.06803564
JPY
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ¥0.06803564 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FC14.69817973 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.06771
Hiện tại
¥0.06803564
Cao nhất
¥0.06815481
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06803564 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000385 JPY
+0.57%
7 ngày qua
-0.000069 JPY
-0.10%
30 ngày qua
-0.002393 JPY
-3.40%
1 năm qua
+0.013526 JPY
+24.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.05450986 Hôm nay
0.06803564 Cao nhất
0.07378714
0.05450986 Hôm nay
0.06803564 Cao nhất
0.07378714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+22.75%
Tháng 10
+3.55%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
-2.76%
Tháng 1
+7.09%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+2.89%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-2.66%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06917775 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06511653 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.05642433
–
0.0838408
JPY
Năm biến động
+12.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06045942 JPY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.05091496
–
0.06673594
JPY
Năm biến động
-19.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05381015 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04909398
–
0.05680233
JPY
Năm biến động
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05563646 JPY
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.04886419
–
0.0727662
JPY
Năm biến động
+24.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06917775 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06637365
–
0.07378714
JPY
CDF giảm giá
-0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.