728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang CDF

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Franc Congo 14.69673203 CDF
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC14.67247932 Hiện tại FC14.69673203 Cao nhất FC14.76886723
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.69673203 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.040202 CDF
-0.27%
7 ngày qua
+0.019403 CDF
+0.13%
30 ngày qua
+0.284606 CDF
+1.97%
1 năm qua
-3.090964 CDF
-17.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.55249773
Hôm nay
14.69673203
Cao nhất
17.85623182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.54%
Tháng 10
-3.42%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
+2.84%
Tháng 1
-6.62%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-2.81%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+2.73%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+3.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.60552041 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.44743016 CDF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
11.92736659 – 17.72285159 CDF
Năm biến động -11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 16.60346106 CDF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
14.98442938 – 19.64059143 CDF
Năm biến động +24.31%
2024
Tỷ giá trung bình 18.60552041 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.60491164 – 20.3690946 CDF
Năm biến động -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 18.26323833 CDF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
13.74264483 – 20.46488347 CDF
Năm biến động -19.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.46318499 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.55249773 – 15.06622059 CDF
JPY tăng giá +0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.