Tỷ giá Franc Congo sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang KMF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc Comoros 0.18728586 KMF
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF0.18613666 Hiện tại CF0.18728586 Cao nhất CF0.18728586
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18728586 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000305 KMF
+0.16%
7 ngày qua
+0.00122 KMF
+0.66%
30 ngày qua
+0.003113 KMF
+1.69%
1 năm qua
+0.028028 KMF
+17.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15925755
Hôm nay
0.18728586
Cao nhất
0.19963682
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.58%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
-2.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+7.05%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23158584 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23158584 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21371024 – 0.29936231 KMF
Năm biến động +4.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19681145 KMF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.16016769 – 0.22839185 KMF
Năm biến động -27.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16171318 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15414489 – 0.17030086 KMF
CDF tăng giá +2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16173822 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14351568 – 0.19963682 KMF
Năm biến động +10.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18588265 KMF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.17896836 – 0.19682518 KMF
Năm ổn định +1.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.