728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang KMF
Cập nhật
1
BRL
=
82.89621798
KMF
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = CF82.89621798 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = R$0.01206328 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF82.81343915
Hiện tại
CF82.89621798
Cao nhất
CF83.48321702
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82.89621798 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.470475 KMF
-0.56%
7 ngày qua
-1.229443 KMF
-1.46%
30 ngày qua
+1.462376 KMF
+1.80%
1 năm qua
+4.020002 KMF
+5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
74.93522329 Hôm nay
82.89621798 Cao nhất
85.51708835
74.93522329 Hôm nay
82.89621798 Cao nhất
85.51708835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-3.77%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
+2.97%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 91.26376966 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.68318907 KMF
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
76.06750114
–
98.63803735
KMF
Năm biến động
+11.53%
2023
Tỷ giá trung bình
91.26376966 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
85.10197757
–
95.33377153
KMF
Năm biến động
+5.38%
2024
Tỷ giá trung bình
84.74064069 KMF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
70.31536614
–
92.79804583
KMF
Năm biến động
-16.23%
2025
Tỷ giá trung bình
78.08164826 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
74.03835566
–
83.15530537
KMF
Năm biến động
+0.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
82.4554846 KMF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
76.14630095
–
85.51708835
KMF
Năm biến động
+8.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.