Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang LBP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Bảng Li-băng 38.740257 LBP
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £38.52080242 Hiện tại £38.740257 Cao nhất £38.74365972
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.740257 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.023531 LBP
-0.06%
7 ngày qua
-0.018856 LBP
-0.05%
30 ngày qua
-0.280765 LBP
-0.72%
1 năm qua
+4.683755 LBP
+13.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
34.0565017
Hôm nay
38.740257
Cao nhất
42.14240247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.14%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-1.54%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+6.62%
Tháng 2
-5.04%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.09469111 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.7511481 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.71220925 – 0.97134511 LBP
Năm biến động -0.74%
2023
Tỷ giá trung bình 5.85818953 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.73052756 – 7.48229747 LBP
Năm biến động +641.81%
2024
Tỷ giá trung bình 27.94269443 LBP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
5.43426739 – 32.42314647 LBP
Năm biến động +469.47%
2025
Tỷ giá trung bình 33.23039001 LBP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
30.70738645 – 42.13779722 LBP
Năm biến động +25.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.09469111 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.84895339 – 42.14240247 LBP
CDF giảm giá -1.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.