Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang CDF
Cập nhật
1
LBP
=
0.02581294
CDF
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = FC0.02581294 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = £38.740257 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC0.02581067
Hiện tại
FC0.02581294
Cao nhất
FC0.02596
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02581294 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000016 CDF
+0.06%
7 ngày qua
+0.000013 CDF
+0.05%
30 ngày qua
+0.000186 CDF
+0.72%
1 năm qua
-0.00355 CDF
-12.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.02372907 Hôm nay
0.02581294 Cao nhất
0.02936297
0.02372907 Hôm nay
0.02581294 Cao nhất
0.02936297
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.63%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-6.21%
Tháng 2
+5.31%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.3316828 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.3316828 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02950022
–
1.40408174
CDF
Năm biến động
+0.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27512314 CDF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.13364879
–
1.36887375
CDF
Năm biến động
-86.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0529376 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03084216
–
0.18401744
CDF
Năm biến động
-82.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03042812 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02373166
–
0.03256545
CDF
Năm biến động
-20.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02558662 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02372907
–
0.02642081
CDF
LBP tăng giá
+1.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.