728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang LKR
Cập nhật
1
CDF
=
0.14320394
LKR
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ₨0.14320394 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = FC6.98304789 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.14237508
Hiện tại
₨0.14320394
Cao nhất
₨0.14320394
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14320394 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000273 LKR
+0.19%
7 ngày qua
+0.000743 LKR
+0.52%
30 ngày qua
+0.000308 LKR
+0.22%
1 năm qua
+0.028126 LKR
+24.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.11507782 Hôm nay
0.14320394 Cao nhất
0.15192618
0.11507782 Hôm nay
0.14320394 Cao nhất
0.15192618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.15%
Tháng 10
+3.39%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-3.14%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+4.69%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16052958 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16052958 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10030147
–
0.2277281
LKR
Năm biến động
+77.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14227905 LKR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.11632885
–
0.18048003
LKR
Năm biến động
-34.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10727453 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10091756
–
0.12052865
LKR
Năm biến động
-13.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11170688 LKR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.10182339
–
0.14386542
LKR
Năm biến động
+32.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14152963 LKR
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.13338593
–
0.15192618
LKR
Năm biến động
+5.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.