Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang CDF

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Franc Congo 6.98321831 CDF
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC6.98304789 Hiện tại FC6.98321831 Cao nhất FC7.02370082
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.98321831 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013161 CDF
-0.19%
7 ngày qua
-0.036229 CDF
-0.52%
30 ngày qua
-0.014899 CDF
-0.21%
1 năm qua
-1.706554 CDF
-19.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.58214403
Hôm nay
6.98321831
Cao nhất
8.68977196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.36%
Tháng 10
-3.28%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+3.24%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
-4.48%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.3379383 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.54429779 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.39120152 – 9.96994329 CDF
Năm biến động -43.60%
2023
Tỷ giá trung bình 7.15548989 CDF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
5.54077911 – 8.59631956 CDF
Năm biến động +51.63%
2024
Tỷ giá trung bình 9.3379383 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.29678247 – 9.90907872 CDF
Năm biến động +15.60%
2025
Tỷ giá trung bình 9.07329451 CDF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
6.95094086 – 9.82092597 CDF
Năm biến động -24.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.07083448 CDF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
6.58214403 – 7.49704246 CDF
Năm biến động -5.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.