Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MNT

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Tugrik Mông Cổ 1.55612065 MNT
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮1.54795699 Hiện tại ₮1.55612065 Cao nhất ₮1.5569125
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55612065 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000181 MNT
-0.01%
7 ngày qua
-0.001211 MNT
-0.08%
30 ngày qua
-0.003495 MNT
-0.22%
1 năm qua
+0.188635 MNT
+13.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.36748548
Hôm nay
1.55612065
Cao nhất
1.68662553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.93%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+6.81%
Tháng 2
-5.15%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.56317418 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.54756992 MNT
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.41960575 – 1.95595248 MNT
Năm biến động +17.48%
2023
Tỷ giá trung bình 1.49541014 MNT
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.23536491 – 1.72430942 MNT
Năm biến động -24.36%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2176681 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.18075302 – 1.29699248 MNT
CDF giảm giá -5.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.29497018 MNT
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.16740125 – 1.68662553 MNT
Năm biến động +31.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56317418 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.53119714 – 1.68457801 MNT
CDF giảm giá -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.