Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang CDF
Cập nhật
1
MNT
=
0.64239353
CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = FC0.64239353 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₮1.5566782 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC0.64229685
Hiện tại
FC0.64239353
Cao nhất
FC0.64601278
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64239353 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000156 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.00027 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+0.00121 CDF
+0.19%
1 năm qua
-0.088876 CDF
-12.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.59289984 Hôm nay
0.64239353 Cao nhất
0.73126919
0.59289984 Hôm nay
0.64239353 Cao nhất
0.73126919
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.48%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
-6.37%
Tháng 2
+5.43%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.82166098 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64817815 CDF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.51125986
–
0.70442093
CDF
Năm biến động
-14.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67512714 CDF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.57994232
–
0.80947742
CDF
Năm biến động
+32.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82166098 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77101449
–
0.84691716
CDF
MNT tăng giá
+5.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78424158 CDF
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.59289984
–
0.8566035
CDF
Năm biến động
-24.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63987882 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59362048
–
0.65308377
CDF
MNT tăng giá
+0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.