728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang MOP
Cập nhật
1
CDF
=
0.00349588
MOP
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = MOP$0.00349588 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = FC286.05127805 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.00347563
Hiện tại
MOP$0.00349588
Cao nhất
MOP$0.00349719
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00349588 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 MOP
-0.04%
7 ngày qua
-0.000001 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.000023 MOP
-0.65%
1 năm qua
+0.000447 MOP
+14.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.00304858 Hôm nay
0.00349588 Cao nhất
0.00379093
0.00304858 Hôm nay
0.00349588 Cao nhất
0.00379093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.23%
Tháng 10
+1.95%
Tháng 11
-1.45%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
+5.75%
Tháng 2
-4.87%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00399703 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00399703 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00389618
–
0.00518663
MOP
Năm biến động
-1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00348289 MOP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00287771
–
0.00397392
MOP
Năm biến động
-24.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00285522 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0027812
–
0.00302987
MOP
CDF giảm giá
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0029781 MOP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.0027431
–
0.00376775
MOP
Năm biến động
+25.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00352305 MOP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00346346
–
0.00379093
MOP
Năm ổn định
-0.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.